Thiết bị đồ dùng khách sạn nhà hàng cao cấp

Tổng hợp tên gọi các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng

Các món ăn bằng tiếng anh là nhóm từ vựng mà bất cứ nhân viên khách sạn nào cũng cần biết. Tìm hiểu tên tiếng anh của các món ăn, đồ uống thông dụng nhất

Tên các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng

  • Australian rib eye beef with black pepper sauce: Bò Úc sốt tiêu đen
  • Baked Norway mackerel with wild pepper: Cá saba Nauy nướng tiêu rừng Tây Bắc
  • Barbecued spareribs with honey: Sườn nướng BBQ mật ong
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang
  • Braised chicken feet with chilli sauce: Chân gà sốt ớt
  • Crab’s pincers wrapped in seaweed: Càng cua bể bao rong biển
  • Creamy chicken soup with corn: Súp gà ngô kem
  • Creamy puff, blueberry and Japanese cucumber custard filling: Bánh nhân dưa Nhật – việt quất
  • Deep fried stuffing crab claw: Càng cua bách hoa
  • Double-boiled abalone and dry conpoy soup: Canh bào ngư tiềm sò điệp khô
  • Double-boiled birdnest: Chè yến tiềm sen
  • Fried pork on rice: Cơm ba chỉ cháy cạnh
  • Jackfruit pudding: Bánh pudding mít
  • Grilled bacon shrimp: Tôm cuộn Bắc Kinh
  • Grilled duck in preserved chilli bean curd: Vịt nướng chao đỏ
  • Grilled lobster with Vietnamese herbs: Tôm hùm nướng gia vị Việt Nam
  • Herb-roasted duck breast with chive: Ức vịt nướng củ nén
  • Hong Kong’s style salted anchovies: Cá cơm rang muối Hồng Kong
  • Imported enoki mushroom and crabmeat soup mixed with eggs: Súp nấm kim chi cua và trứng
  • Lobster soup: Súp tôm hùm bách ngọc
  • Mochi snow angel: Bánh tuyết thiên sứ
  • Pigeon and abalone cooked with Chinese ginseng spices: Bồ câu tiềm sâm với bào ngư
  • Pudding soya milk with fresh fruit salad: Pudding sữa đậu nành và trái cây trộn
  • Raw bon bon melon with seafood: Gỏi bồn bồn hải sản
  • Rolled snail pie with “la lot” leaves: Chả ốc lá lốt
  • Shark fin soup: Súp vi cá
  • Special crab cake: Nem cua bể đặc biệt
  • Steamed spinach dumpling with shrimps: Há cảo rau chân vịt
  • Steamed squash with stuffed cat fish: Cá lóc dồn thịt hấp bầu
  • Stir-fried noodles, fresh king prawn with sweet chilli sauce: Mì tôm càng sốt tương đặc chế
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị
  • Sweet corn soup with chicken and shiitake: Súp bắp gà nấm đông cô
  • Traditional raw fish salad: Gỏi cá hoàng gia
  • Wok-fried chicken with Truffle source: Gà phi lê Tùng Lộ
  • X.O shrimp fried rice: Cơm chiên tôm X.O

Xem thêm: 

Tên các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng, khách sạn
Tên các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng, khách sạn

Phân loại món ăn

  • Three-course meal: bữa ăn gồm ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)
  • Five-courses meal: bữa ăn năm món (Đồ uống kha vị, soup, món chính, phô mai và bánh quy, tráng miệng)
  • Cold starter: thức uống trước bữa ăn
  • Appetizers/starter/ hors d’oeuvre: Món khai vị
  • Main course: món chính
  • Cheese and biscuits: phô mai và bánh quy
  • Dessert/ pudding: Tráng miệng
  • Side dish: Món ăn kèm (salad, nộm…)

Tiếng anh về các chế biến món ăn

  • Casseroled: hầm trong nước trái cây
  • Baked: nướng bằng lò
  • Boiled: luộc
  • Fried: chiên giòn
  • Grilled: nướng bằng vỉ
  • Mashed: nghiền
  • Pan-fried: chiên, rán
  • Roasted: quay
  • Sauteed: áp chảo, xào
  • Steamed: hấp (cách thủy)
  • Stewed: hầm
  • Stir-fried: nhúng nhanh vào chảo ngập dầu nóng

Xem thêm: 

Fine Dining – Dịch vụ ẩm thực đẳng cấp trong nhà hàng

Tên gọi tiếng anh của các loại thịt, rau củ và gia vị

  • Meat (red meat): thịt đỏ
  • Beef: thịt bò
  • Pork: thịt heo
  • Lamb: thịt cừu
  • Sausage: xúc xích
  • Poultry (white meat): thịt trắng
  • Chicken: thịt gà
  • Turkey: thịt gà Tây
  • Goose: thịt ngỗng
  • Duck: thịt vịt

Seafood: Hải sản

  • Crab: cua
  • Fish: cá
  • Skate: Cá đuối
  • Tuna-fish: Cá ngừ đại dương
  • Codfish: Cá thu
  • Swordfish: Cá kiếm
  • Whale: Cá kình
  • Mussels: con trai
  • Octopus: bạch tuộc
  • Scallops: sò điệp
  • Shrimps: tôm
  • Prawns: tôm pan-đan
  • Lobster: tôm hùm
  • Oyster: Hàu
  • Cockle: Sò
  • Blood cockle: Sò huyết
  • Scallop: Sò điệp
  • Octopus: Bạch tuộc
  • Abalone: Bào ngư
  • Sea urchin – Nhím biển
  • Jellyfish – Sứa
  • Sea cucumber: Hải sâm
  • Horn snail: Ốc sừng

Vegetables: rau củ

  • Leafy vegetables: rau ăn lá
  • Broccoli: súp lơ
  • Spinach: rau chân vịt
  • Lettuce: rau xà lách
  • Cabbage: cải bắp
  • Root vegetables: củ
  • Carrot: cà rốt
  • Potato: khoai tây
  • Sweet potato: khoai lang
  • Onion: hành
  • Zucchini: bí đao
  • Radish: củ cải
  • Pumpkin: bí đỏ
  • Peas: dậu hạt
  • Beans: đậu que
  • Cucumber: dưa leo
  • Eggplant: cà tím
  • Grains: các loại hạt
  • Wheat: lúa mì
  • Corn: bắp, ngô
  • Dessert: đồ tráng miệng
  • Almond cookie: bánh quy hạnh nhân
  • Apple pie: bánh táo
  • Waffle: bánh tổ ong
  • Yoghurt: sữa chua
  • Muffin
  • Biscuits: bánh quy
  • Cream pie: bánh nhân kem
  • Cake: bánh ngọt (nói chung)
  • Cheese: phô mai
  • Pudding: bánh pút-đinh
  • Flan: bánh flan
  • Cannoli: bánh ống nhân kem của Ý
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Chocolate cake: bánh sô cô la
  • Cinnamon roll: bánh mì cuộn hương quế
  • Coffee cake: bánh cà phê
  • Custard: bánh trứng sữa
  • Tart: bánh trứng

Tên đồ uống bằng tiếng anh

Drinks and Beverages: đồ uống và nước giải khát

  • Sparkling water: nước có ga
  • Beer: bia
  • Coke: nước ngọt
  • Cocoa: ca cao
  • Coffee: cà phê
  • Green tea: trà xanh
  • Tea: trà
  • Ice tea: trà đá
  • Lemonade: nước chanh
  • Milk: sữa
  • Milkshake: sữa lắc
  • Juice: nước ép trái cây
  • Soda: nước sô-đa
  • Wine: rượu vang

Trên đây là những từ tiếng anh thông dụng nhất trong lĩnh vực nhà hàng. Việc nắm rõ quy trình phục vụ nhà hàng kết hợp với vốn tiếng anh cao sẽ là bước đệm quan trọng giúp bạn hoàn thành xuất sắc công việc và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến cho bản thân trong tương lai.

Xem thêm: 

Tổng hợp tên gọi các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng
5 (100%) 2 votes

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *